Photo: Eric Gaba (Sting), CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons · shows the Intel Celeron G3930
Hashrate1.08 kH/s
Công suất tiêu thụ35 W
Nhân / luồng4/8
Intel Core i7-6700T
Intel · RandomX · Đào XMR
+$0.01lợi nhuận mỗi ngày
$0.38mỗi tháng
23829 ngàyđể hoàn vốn với giá tốt nhất
1 ưu đãi từ $300
Lợi nhuận với giá điện $0.0364/kWh
| Khoảng thời gian | Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.04 | −$0.03 | $0.01 |
| Tuần | $0.30 | −$0.21 | $0.09 |
| Tháng | $1.29 | −$0.92 | $0.38 |
| Năm | $15.76 | −$11.16 | $4.60 |
Thu nhập so với tiền điện · 0.8 kWh mỗi ngày · theo giá và độ khó XMR hôm nay
Có lãi đến mức$0.051/kWhGiá điện hòa vốn
Giá XMR hòa vốn
$426
Thấp hơn 29% so với giá hôm nay
Thu nhập trên từng thuật toán
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 1.08 kH/s | $0.01 / ngày |
Nguồn benchmark: nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i7-6700T
Thuật toánRandomX
Hashrate1.08 kH/s
Công suất tiêu thụ35 W
Nhân / luồng4/8
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| AMD Ryzen 5 7520U | 1.05 kH/s | 15 W | $0.03 |
| Intel Core i5-1135G7 | 1.27 kH/s | 28 W | $0.03 |
| Intel Core i5-8300H | 1.32 kH/s | 45 W | $0.01 |
| AMD Ryzen 3 3200G | 1.16 kH/s | 65 W | −$0.01 |
| AMD Ryzen 3 2200G | 1.08 kH/s | 65 W | −$0.01 |
| Intel Core i3-8100 | 1.07 kH/s | 65 W | −$0.01 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH