NVIDIA GeForce RTX 5090
$13.14
Lợi nhuận mỗi ngày
$13.85
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.71
Điện / ngày12.5 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 418 TH/s · 519 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $13.85 | −$0.71 | $13.14 |
| Tuần | $96.94 | −$4.97 | $91.97 |
| Tháng | $415.47 | −$21.30 | $394.17 |
| Năm | $5,055 | −$259.15 | $4,796 |
Thu nhập trên từng thuật toán
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 418 TH/s | $13.14 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 1.31 GH/s | $8.88 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 5.31 GH/s | $2.49 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 97.3 MH/s | $2.01 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 48.0 GH/s | $1.28 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 95.9 MH/s | $1.24 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 215 MH/s | $1.13 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 97.3 MH/s | $0.73 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 134 MH/s | $0.69 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 134 MH/s | $0.59 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 28.9 kH/s | $0.52 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 564 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 142 H/s | $0.21 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 371 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 85.0 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 2.00 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 216 MH/s | −$0.43 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 2.21 GH/s | −$0.50 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 202 MH/s | −$0.52 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 7.50 GH/s | −$0.55 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Zhash, Hoohashv2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5090
Ra mắtJan 2025
Thuật toánPearl
Hashrate418 TH/s
Công suất tiêu thụ519 W
Bộ nhớ32 GB
Coin có thể đào
ABEL
EGAZ
EGEM
HTN
KLS
KRX
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
XTMGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5090 là card đồ họa của NVIDIA với 32 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $13.14 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 4090 | 308 TH/s | 280 W | $9.83 |
| NVIDIA GeForce RTX PRO 6000 MaxQ | 300 TH/s | 300 W | $9.52 |
| NVIDIA GeForce RTX 5080 | 207 TH/s | 200 W | $6.59 |
| NVIDIA GeForce RTX 4080 Super | 175 TH/s | 270 W | $5.43 |
| NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti | 171 TH/s | 169 W | $5.42 |
| NVIDIA GeForce RTX 4080 | 159 TH/s | 257 W | $4.93 |