NVIDIA GeForce RTX 4090
$9.95
Lợi nhuận mỗi ngày
$10.34
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.38
Điện / ngày6.7 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 308 TH/s · 280 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $10.34 | −$0.38 | $9.95 |
| Tuần | $72.35 | −$2.68 | $69.67 |
| Tháng | $310.08 | −$11.49 | $298.59 |
| Năm | $3,773 | −$139.81 | $3,633 |
Thu nhập trên từng thuật toán
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 308 TH/s | $9.95 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 1.28 GH/s | $9.01 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 4.82 GH/s | $1.83 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 64.6 MH/s | $1.37 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 40.0 GH/s | $1.01 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 65.0 MH/s | $0.71 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 123 MH/s | $0.67 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 9.80 kH/s | $0.62 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 64.6 MH/s | $0.49 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 64.8 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 82.6 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 82.6 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 17.6 H/s | $0.30 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 6.70 H/s | $0.24 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 15.7 kH/s | $0.23 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.82 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 85.4 H/s | $0.13 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 266 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.40 H/s | $0.02 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 276 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 67.0 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 9.40 kH/s | −$0.24 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 3.40 kH/s | −$0.24 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 127 MH/s | −$0.27 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.50 kH/s | −$0.31 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 2.00 GH/s | −$0.33 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 3.15 GH/s | −$0.34 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 125 MH/s | −$0.34 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.80 GH/s | −$0.34 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 1.65 GH/s | −$0.35 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 1.40 MH/s | −$0.37 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 6.00 GH/s | −$0.48 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, EvrProgPow, Zhash, YescryptR32, Hoohashv2, Meraki, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4090
Ra mắtOct 2022
Thuật toánPearl
Hashrate308 TH/s
Công suất tiêu thụ280 W
Bộ nhớ24 GB
Coin có thể đào
ABEL
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
ZEPHGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4090 là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $9.95 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 5090 | 418 TH/s | 519 W | $13.30 |
| NVIDIA GeForce RTX PRO 6000 MaxQ | 300 TH/s | 300 W | $9.64 |
| NVIDIA GeForce RTX 5080 | 207 TH/s | 200 W | $6.67 |
| NVIDIA GeForce RTX 4080 Super | 175 TH/s | 270 W | $5.50 |
| NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti | 171 TH/s | 169 W | $5.49 |
| NVIDIA GeForce RTX 4080 | 159 TH/s | 257 W | $4.99 |