NVIDIA GeForce RTX 4080
$4.92
Lợi nhuận mỗi ngày
$5.27
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.35
Điện / ngày6.2 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 159 TH/s · 257 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $5.27 | −$0.35 | $4.92 |
| Tuần | $36.92 | −$2.46 | $34.46 |
| Tháng | $158.23 | −$10.55 | $147.69 |
| Năm | $1,925 | −$128.33 | $1,797 |
Thu nhập trên từng thuật toán
33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 159 TH/s | $4.92 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 690 MH/s | $4.56 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.87 GH/s | $1.09 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 46.9 MH/s | $0.97 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 6.70 kH/s | $0.71 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 46.5 MH/s | $0.69 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 22.5 GH/s | $0.51 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 87.2 MH/s | $0.45 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 16.8 H/s | $0.39 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 46.9 MH/s | $0.34 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 56.6 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 46.3 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 56.6 MH/s | $0.26 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 9.30 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.23 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 60.4 H/s | $0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 173 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 4.90 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.35 H/s | $0.02 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 189 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 48.0 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 87.0 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.65 GH/s | −$0.20 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.65 GH/s | −$0.21 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 1.20 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 8.50 kH/s | −$0.22 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 2.80 kH/s | −$0.24 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 87.9 MH/s | −$0.24 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 900 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 880 kH/s | −$0.28 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.21 kH/s | −$0.28 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 3.60 GH/s | −$0.34 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.70 GH/s | −$0.35 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, EvrProgPow, YescryptR32, Meraki, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, 2cryptocalc, minerstat.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4080
Ra mắtNov 2022
Thuật toánPearl
Hashrate159 TH/s
Công suất tiêu thụ257 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
ABEL
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LAX
LPEPE
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
ZEPHGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 4080 là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $4.92 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 4080 Super | 175 TH/s | 270 W | $5.42 |
| NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti | 171 TH/s | 169 W | $5.42 |
| NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Super | 160 TH/s | 172 W | $5.05 |
| NVIDIA CMP 170HX | 145 TH/s | 199 W | $4.51 |
| NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti | 141 TH/s | 221 W | $4.38 |
| NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti | 128 TH/s | 211 W | $3.95 |