NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 128 TH/s · 211 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $4.24 | −$0.29 | $3.95 |
| Tuần | $29.69 | −$2.02 | $27.67 |
| Tháng | $127.23 | −$8.66 | $118.58 |
| Năm | $1,548 | −$105.36 | $1,443 |
Thu nhập trên từng thuật toán
33 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 128 TH/s | $3.95 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 530 MH/s | $3.56 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 55.6 MH/s | $1.07 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.00 GH/s | $0.89 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 54.0 MH/s | $0.62 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 112 MH/s | $0.47 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 77.7 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 77.7 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 55.6 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 17.0 GH/s | $0.31 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 14.4 H/s | $0.25 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 54.4 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 14.8 kH/s | $0.22 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.78 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 4.20 kH/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 230 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 58.8 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.74 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 134 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.28 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.20 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.20 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 57.6 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 650 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.00 kH/s | −$0.24 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.10 H/s | −$0.26 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.30 GH/s | −$0.27 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.05 GH/s | −$0.29 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 122 MH/s | −$0.31 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 7.80 kH/s | −$0.32 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 560 kH/s | −$0.33 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 117 MH/s | −$0.37 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 935 MH/s | −$0.43 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
KRX
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 20 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 33 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.95 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 4080 | 159 TH/s | 257 W | $4.92 |
| NVIDIA CMP 170HX | 145 TH/s | 199 W | $4.51 |
| NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti | 141 TH/s | 221 W | $4.38 |
| NVIDIA GeForce RTX 4070 Super | 135 TH/s | 158 W | $4.26 |
| NVIDIA GeForce RTX 4070 | 125 TH/s | 142 W | $3.93 |
| NVIDIA GeForce RTX 3080 | 107 TH/s | 159 W | $3.32 |