Lợi nhuận cao nhất hôm nay: iBelink BM-S3+ +$69.75 / ngàyHosting từ $0.036/kWh tại 18 quốc gia77 người bán · 4954 ưu đãi, Lợi nhuận cập nhật 20:45 UTC Tất cả máy đào theo lợi nhuận →Dành cho người bán
Phần cứngHosting
Giá điện của bạnGiá điện: $0.0364/kWh USD
Dành cho người bán

Pool đào Litecoin: ai tìm ra các khối

Tỷ lệ khối Litecoin của từng pool trong 24 giờ, 7 ngày và 30 ngày qua, một ước tính về tỷ lệ hashrate của pool đó, cùng các khối mới nhất kèm pool đã tìm ra từng khối.

Cập nhật lần cuối 2026-10-30 20:45 UTC. Chúng tôi kiểm tra khối mới mỗi 15 phút.

Khối mới nhất

Mới nhất trước. Chạm vào một khối để mở trong trình khám phá khối.

Tỷ lệ hashrate theo pool

Khối tìm được
4,105
Pool xuất hiện
20
Hashrate mạng
2.82 PH/s
Pool lớn nhất
32.2% F2Pool
Không có thẻ pool
5.9%
4,105khối
#PoolHashrate (ước tính)KhốiTỷ lệ
1F2Pool908 TH/s 1,32132.2%
2ViaBTC594 TH/s 86521.1%
3AntPool440 TH/s 64015.6%
4Kupool317 TH/s 46111.2%
5Không rõ (không có thẻ pool)167 TH/s 2435.9%
6Hash700133 TH/s 1944.7%
7Litecoinpool.org111 TH/s 1613.9%
8Luxor Labs41.2 TH/s 601.5%
9EMCDPool30.2 TH/s 441.1%
10NiceHash20.6 TH/s 300.7%

4,105 khối từ 2026-10-23 20:45 đến 2026-10-30 20:45 UTC, trung bình 2.5 phút một khối. Hashrate của pool là ước tính: tỷ lệ khối của pool nhân với hashrate mạng.

Tỷ lệ của các pool theo thời gian

Theo tuần, 3 tháng gần nhất
100%75%50%25%0%
2026-08-032026-09-142026-10-26
F2PoolViaBTCAntPoolKupoolHash700Litecoinpool.orgLuxor LabsEMCDPoolPool khácKhông rõ

Các khối gần đây

Chỉ
KhốiThời gian (UTC)Tìm bởiGiao dịchKích thước
3,204,494 2026-10-30 20:41Litecoinpool.org 4019.2 kB
3,204,493 2026-10-30 20:40LuxxPool 236.0 kB
3,204,492 2026-10-30 20:40Kupool 81110.1 kB
3,204,491 2026-10-30 20:40AntPool 377136.5 kB
3,204,490 2026-10-30 20:37F2Pool 841290.0 kB
3,204,489 2026-10-30 20:31ViaBTC 4025.3 kB
3,204,488 2026-10-30 20:31ViaBTC 8381.2 kB
3,204,487 2026-10-30 20:30F2Pool 943321.4 kB
3,204,486 2026-10-30 20:23Hash700 419139.2 kB
3,204,485 2026-10-30 20:20F2Pool 783282.8 kB
3,204,484 2026-10-30 20:15ViaBTC 14960.6 kB
3,204,483 2026-10-30 20:14Kupool 993315.7 kB
3,204,482 2026-10-30 20:06F2Pool 320182.8 kB
3,204,481 2026-10-30 20:04Hash700 25985.1 kB
3,204,480 2026-10-30 20:02F2Pool 320160.4 kB

Phí và thanh toán

Cách trả thưởng, phí và mức trả tối thiểu như mỗi pool công bố, cùng tỷ lệ khối của mỗi pool trên các coin chúng tôi theo dõi.

PoolCoinTỷ lệ khối, 7 ngàyPhương thức trả thưởng và phíMức trả tối thiểuTrang phí
AntPoolDogecoin merge-mined with Litecoin
BTCLTCZECBCHDASHDGBDINGODOGEETCFBHNSKASLKY HNS36%LKY25%BTC21%DINGO20%LTC16%DOGE15%DASH15%BCH10%FB8.9%KAS0.4%ETC0.3%DGB0.0%
  • LTC PPS 3%
  • DOGE PPLNS trả cùng LTC, không có phí riêng
0.005 BTC; 0.001 LTC; 1 DOGE; 0.001 ZEC Trang phí
F2PoolDogecoin merge-mined with Litecoin
BTCLTCZECKASDINGODOGEETCETHWFBLKY ETC53%LKY48%DINGO37%LTC32%DOGE31%ETHW31%KAS23%BTC17%FB11%
  • LTC PPS 4%
  • DOGE PPLNS trả cùng LTC, không có phí riêng
0.005 BTC (selectable up to 5); 0.02 LTC; 0.1 ZEC; 100 KAS (or 200/1000) Trang phí
ViaBTCPPS+: block reward at PPS, fees PPLNS
BTCLTCZECKASBCHDASHDINGODOGEFB ZEC33%DASH33%DINGO26%LTC21%DOGE20%BCH15%KAS12%BTC8.7%FB6.1%
  • LTC PPS+ 4%
  • LTC PPLNS 2%
  • DOGE PPLNS trả cùng LTC, không có phí riêng
— Trang phí
LuxorPays at a discount to FPPS; rate not published
BTCLTCZEC ZEC12%BTC5.5%LTC1.5%
0.001 BTC (+0.000075 BTC withdrawal fee) Trang phí
Binance PoolDogecoin merge-mined with Litecoin
BTCLTCZECKASBCHETCETHWLKY BTC0.8%BCH0.6%LKY0.3%ETC0.3%ETHW0.2%LTC0.1%
  • LTC PPS 3%
  • DOGE PPLNS trả cùng LTC, không có phí riêng
— Trang phí
Kupool
DINGOLTCZECDOGEDOGE DINGO13%LTC11%DOGE11%ZEC2.4% Chưa kiểm tra phí —
LTCDOGE DOGE5.2%LTC3.9%
  • LTC PPS 2%
  • DOGE PPS 2%
— Trang phí
BCHKASLTCZECDOGEDOGE BCH10%LTC0.7%DOGE0.7%KAS0.4%ZEC0.4% Chưa kiểm tra phí —
BC2BCHDASHDGBFBGRSHNSLBCLKYLTCDOGEDOGE GRS97%LBC50%HNS38%DGB17%BC214%BCH3.9%DASH2.5%LKY1.1%DOGE0.9%LTC0.3%FB0.2% Chưa kiểm tra phí —
KASBCHDOGEETCETHWLTCRXD RXD28%ETHW20%KAS14%ETC11%BCH0.6%DOGE0.1%LTC0.1%
— Trang phí
Hash700
LTC LTC4.7% Chưa kiểm tra phí —
EMCDBTC 4%, other coins 1.5%
BTCLTCKASBCHDOGE LTC1.1%DOGE1.0%KAS0.4%BCH0.1%
  • LTC PPS+ 1.5%
  • DOGE PPLNS 1.5%
0.0001 BTC; 0.0001 LTC; 1 DOGE; 50 KAS Trang phí
KASBCHBSVDOGEETCETHWLTC BSV28%ETHW3.6%ETC1.2%BCH0.5%KAS0.4%DOGE0.2%LTC0.0%
10 KAS Trang phí
LSoftware DMCC
BC2LTCDOGEDOGE BC220%DOGE0.9%LTC0.4% Chưa kiểm tra phí —
MolePool
BC2BSVLTC BSV4.3%BC21.2%LTC0.1% Chưa kiểm tra phí —
BC2DGBLTC DGB3.3%BC23.2%LTC0.2% Chưa kiểm tra phí —

Phí và phương thức trả thưởng theo công bố trên trang phí của từng pool, kiểm tra thủ công ngày 2026-10-24; các pool có thể thay đổi, nên hãy xem trang phí trước khi kết nối. Tỷ lệ khối trong 7 ngày qua lấy từ các trang pool của chúng tôi.

Số khối theo pool lấy từ litecoinspace.org; các khối không được đặt tên sẽ được đối chiếu với danh sách thẻ pool của chúng tôi.

Một pool được nhận diện qua thẻ mà nó ghi vào coinbase của khối hoặc qua địa chỉ nhận thanh toán. Khối không có cả hai được hiển thị là không rõ. Các pool có trang trên AsicProfit sẽ liên kết tới trang đó.