AMD Radeon RX 580
$0.26
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.35
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.09
Điện / ngày1.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 49.0 MH/s · 65 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.35 | −$0.09 | $0.26 |
| Tuần | $2.45 | −$0.62 | $1.83 |
| Tháng | $10.51 | −$2.67 | $7.84 |
| Năm | $127.82 | −$32.46 | $95.36 |
Thu nhập trên từng thuật toán
24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 49.0 MH/s | $0.26 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 11.1 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 14.0 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 11.1 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 362 kH/s | −$0.01 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 11.4 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 57.3 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 2.09 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 149 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.57 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 487 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 15.0 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 16.6 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 367 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 683 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 150 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 5.45 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 107 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 296 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.23 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 184 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 32.2 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 472 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 347 MH/s | −$0.20 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, K12, Lyra2REv2, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 580
Ra mắtApr 2017
Thuật toánQPoW
Hashrate49.0 MH/s
Công suất tiêu thụ65 W
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 580 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.26 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX 6600 | 60.0 MH/s | 40 W | $0.37 |
| AMD Radeon RX 590 | 51.0 MH/s | 75 W | $0.26 |
| AMD Radeon RX 470 | 42.0 MH/s | 62 W | $0.22 |
| AMD Radeon RX 480 | 45.0 MH/s | 82 W | $0.21 |
| AMD Radeon RX 570 | 44.0 MH/s | 90 W | $0.19 |
| Intel Arc A380 | 35.0 MH/s | 61 W | $0.17 |