NVIDIA A40
−$0.21
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.05
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó ETC hôm nay
−$0.26
Điện / ngày4.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào ETC · 83.0 MH/s · 190 W · EtHash
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.05 | −$0.26 | −$0.21 |
| Tuần | $0.33 | −$1.82 | −$1.48 |
| Tháng | $1.44 | −$7.80 | −$6.36 |
| Năm | $17.46 | −$94.87 | −$77.41 |
Thu nhập trên từng thuật toán
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| EtHash | ETC | 83.0 MH/s | −$0.21 / ngày |
Nguồn benchmark: nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA A40
Thuật toánEtHash
Hashrate83.0 MH/s
Công suất tiêu thụ190 W
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX A30 | 102 MH/s | 140 W | −$0.13 |
| NVIDIA A30 | 100 MH/s | 140 W | −$0.13 |
| NVIDIA Quadro RTX A4500 | 87.0 MH/s | 180 W | −$0.20 |
| NVIDIA GeForce RTX A4500 | 87.0 MH/s | 190 W | −$0.21 |
| NVIDIA Quadro RTX A6000 | 90.0 MH/s | 225 W | −$0.26 |
| NVIDIA GeForce RTX A6000 | 93.6 MH/s | 240 W | −$0.27 |
EGAZ
EGEM