NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 22.4 MH/s · 170 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.62 | −$0.23 | $0.39 |
| Tuần | $4.33 | −$1.63 | $2.70 |
| Tháng | $18.55 | −$6.98 | $11.57 |
| Năm | $225.69 | −$84.88 | $140.81 |
Thu nhập trên từng thuật toán
30 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 22.4 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 23.9 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 7.00 GH/s | $0.09 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 22.4 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.90 H/s | $0.04 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 21.5 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 21.8 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 21.8 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.35 kH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 534 kH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 22.4 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 20.8 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 65.6 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.55 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 15.9 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 900 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 21.5 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 390 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 27.9 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.03 kH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 980 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 640 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 46.4 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.70 kH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.54 H/s | −$0.20 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 427 MH/s | −$0.21 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 405 MH/s | −$0.29 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 697 H/s | −$0.30 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 1.23 GH/s | −$0.34 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 491 MH/s | −$0.36 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Groestl, Meraki, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, Skydoge, Pascal, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, nicehash, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 11 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 30 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.39 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.51 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | 26.0 MH/s | 190 W | $0.46 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock | 21.5 MH/s | 140 W | $0.40 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR | 21.5 MH/s | 140 W | $0.40 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2 | 20.8 MH/s | 179 W | $0.33 |
| NVIDIA P102-100 | 17.5 MH/s | 180 W | $0.24 |