/kWh Đăng nhập

NVIDIA GeForce RTX 2060

NVIDIA GeForce RTX 2060
$1.20
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.37
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.16
Điện / ngày2.9 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 41.3 TH/s · 119 W · Pearl

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.37−$0.16$1.20
Tuần$9.56−$1.14$8.42
Tháng$40.97−$4.88$36.09
Năm$498.51−$59.42$439.09

Thu nhập trên từng thuật toán

34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 41.3 TH/s 119 W $1.37 $1.20 / ngày
QPoW QUANTUS 154 MH/s 77 W $1.10 $0.99 / ngày
ProgPow EPIC 14.6 MH/s 98 W $0.40 $0.27 / ngày
KawPow NEOX 17.8 MH/s 125 W $0.38 $0.21 / ngày
Qhash QTC 520 MH/s 66 W $0.24 $0.15 / ngày
Octopus CFX 33.4 MH/s 105 W $0.29 $0.14 / ngày
CuckooCycle AE 5.90 H/s 90 W $0.26 $0.14 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 6.40 GH/s 70 W $0.22 $0.13 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 21.7 MH/s 76 W $0.19 $0.09 / ngày
FishHash IRON 21.7 MH/s 76 W $0.18 $0.08 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.60 kH/s 130 W $0.25 $0.07 / ngày
ProgPowZ ZANO 14.6 MH/s 98 W $0.20 $0.07 / ngày
Xelishashv3 XEL 3.70 kH/s 64 W $0.12 $0.03 / ngày
FiroPow FIRO 16.3 MH/s 130 W $0.21 $0.03 / ngày
BeamHashIII BEAM 17.2 H/s 71 W $0.10 $0.00 / ngày
Autolykos ERG 65.2 MH/s 75 W $0.08 −$0.02 / ngày
Verthash VTC 480 kH/s 120 W $0.10 −$0.06 / ngày
NexaPow NEXA 41.1 MH/s 93 W $0.06 −$0.07 / ngày
MeowPow MEWC 20.7 MH/s 118 W $0.09 −$0.07 / ngày
SHA3x XTM 230 MH/s 65 W $0.00 −$0.09 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.36 H/s 124 W $0.08 −$0.09 / ngày
DynexSolve DNX 2.70 kH/s 70 W $0.01 −$0.09 / ngày
EtHash ETC 31.8 MH/s 79 W $0.02 −$0.09 / ngày
zkSNARK ALEO 160 kH/s 70 W $0.00 −$0.09 / ngày
SHA512256d RXD 440 MH/s 70 W $0.00 −$0.10 / ngày
KHeavyHash KAS 340 MH/s 80 W $0.00 −$0.11 / ngày
Abelhash ABEL 33.6 MH/s 88 W $0.00 −$0.12 / ngày
Blake3 ALPH 700 MH/s 90 W $0.00 −$0.12 / ngày
RandomX XMR 600 H/s 110 W $0.02 −$0.13 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.42 H/s 128 W $0.03 −$0.14 / ngày
Handshake HNS 246 MH/s 122 W $0.00 −$0.17 / ngày
Eaglesong CKB 690 MH/s 130 W $0.00 −$0.18 / ngày
Kadena KDA 866 MH/s 146 W $0.00 −$0.20 / ngày
Equihash ZEC 501 H/s 177 W $0.03 −$0.21 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.

Mua ở đâu

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Đăng ưu đãi

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2060
Ra mắtJan 2019
Thuật toánPearl
Hashrate41.3 TH/s
Công suất tiêu thụ119 W
Bộ nhớ6 GB

Coin có thể đào

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2060 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.20 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.

Card đồ họa tương tự

NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU47.8 TH/s99 W $1.45
AMD Radeon RX 7900 XTX46.0 TH/s177 W $1.28
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super41.2 TH/s119 W $1.20
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB40.5 TH/s128 W $1.17
AMD Radeon RX 7900 XT40.1 TH/s150 W $1.12
AMD Radeon RX 7900 GRE39.9 TH/s196 W $1.05