NVIDIA GeForce RTX 2060
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 41.3 TH/s · 119 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.37 | −$0.16 | $1.20 |
| Tuần | $9.56 | −$1.14 | $8.42 |
| Tháng | $40.97 | −$4.88 | $36.09 |
| Năm | $498.51 | −$59.42 | $439.09 |
Thu nhập trên từng thuật toán
34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 41.3 TH/s | $1.20 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 154 MH/s | $0.99 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 14.6 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 17.8 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 520 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 33.4 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.90 H/s | $0.14 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 6.40 GH/s | $0.13 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 21.7 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 21.7 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.60 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 14.6 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.70 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 16.3 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 17.2 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 65.2 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 480 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 41.1 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 20.7 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 230 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.36 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.70 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 31.8 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 160 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 440 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 340 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 33.6 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 700 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 600 H/s | −$0.13 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.42 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 246 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 690 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 866 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 501 H/s | −$0.21 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 2060 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.20 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU | 47.8 TH/s | 99 W | $1.45 |
| AMD Radeon RX 7900 XTX | 46.0 TH/s | 177 W | $1.28 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 Super | 41.2 TH/s | 119 W | $1.20 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | 40.5 TH/s | 128 W | $1.17 |
| AMD Radeon RX 7900 XT | 40.1 TH/s | 150 W | $1.12 |
| AMD Radeon RX 7900 GRE | 39.9 TH/s | 196 W | $1.05 |