NVIDIA P104-100
$0.24
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.45
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.21
Điện / ngày3.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 15.7 MH/s · 150 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.45 | −$0.21 | $0.24 |
| Tuần | $3.13 | −$1.44 | $1.70 |
| Tháng | $13.43 | −$6.16 | $7.28 |
| Năm | $163.41 | −$74.90 | $88.52 |
Thu nhập trên từng thuật toán
23 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 15.7 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 17.3 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.90 H/s | $0.11 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 17.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 17.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 15.7 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 558 kH/s | $0.01 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.16 kH/s | −$0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 16.4 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 7.05 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.27 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 75.9 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 395 H/s | −$0.12 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.93 H/s | −$0.13 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 8.65 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 445 H/s | −$0.15 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 37.8 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 29.9 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 232 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 592 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 687 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 268 MH/s | −$0.21 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, Blake (2s), Skein, Blake256R14 (old Decred, retired), Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, 2cryptocalc, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA P104-100
Ra mắtDec 2017
Thuật toánProgPow
Hashrate15.7 MH/s
Công suất tiêu thụ150 W
Bộ nhớ4 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
HAL
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA P104-100 là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 23 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.24 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock | 21.5 MH/s | 140 W | $0.42 |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 | 17.2 MH/s | 148 W | $0.29 |
| NVIDIA P102-100 | 17.5 MH/s | 180 W | $0.25 |
| NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti | 14.3 MH/s | 149 W | $0.20 |
| NVIDIA GeForce GTX 1070 | 14.2 MH/s | 150 W | $0.20 |
| AMD Radeon R9 Fury | 13.5 MH/s | 220 W | $0.08 |