AMD Radeon RX 5500 XT
$0.22
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.30
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó NEOX hôm nay
−$0.08
Điện / ngày1.4 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào NEOX · 13.3 MH/s · 60 W · KawPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.30 | −$0.08 | $0.22 |
| Tuần | $2.12 | −$0.57 | $1.54 |
| Tháng | $9.08 | −$2.46 | $6.62 |
| Năm | $110.51 | −$29.96 | $80.55 |
Thu nhập trên từng thuật toán
24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| KawPow Tốt nhất | NEOX | 13.3 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 37.0 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 400 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 8.11 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 18.0 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 18.0 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 8.98 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 8.11 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 385 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 1.99 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 9.76 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.20 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 53.6 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 17.1 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 13.2 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 250 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 120 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.26 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 27.2 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 117 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 461 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 439 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 116 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 299 MH/s | −$0.16 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Lyra2REv2, X16RT, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 5500 XT
Ra mắtDec 2019
Thuật toánKawPow
Hashrate13.3 MH/s
Công suất tiêu thụ60 W
Bộ nhớ4 GB
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
XTM
YECGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 5500 XT là card đồ họa của AMD với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào KawPow (NEOX), khoảng $0.22 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD BC-250 | 18.3 MH/s | 85 W | $0.30 |
| AMD Radeon RX 5500 XT 8GB | 13.0 MH/s | 90 W | $0.17 |
| NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER | 10.8 MH/s | 78 W | $0.14 |
| NVIDIA Tesla T4 | 9.00 MH/s | 65 W | $0.12 |
| AMD Radeon RX 470 8GB | 12.5 MH/s | 150 W | $0.08 |
| AMD Radeon RX 570 8GB | 13.0 MH/s | 160 W | $0.08 |