NVIDIA GeForce GTX 1060
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 7.94 MH/s · 90 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.23 | −$0.12 | $0.11 |
| Tuần | $1.61 | −$0.86 | $0.75 |
| Tháng | $6.90 | −$3.69 | $3.20 |
| Năm | $83.90 | −$44.94 | $38.96 |
Thu nhập trên từng thuật toán
26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 7.94 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 12.3 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 9.36 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 12.3 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 8.85 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.23 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 308 kH/s | −$0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 9.74 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | CCX | 822 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 8.61 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.29 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 140 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 36.3 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 343 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 5.25 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 181 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 2.58 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 22.0 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.14 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 299 H/s | −$0.13 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 190 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.83 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 378 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 427 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 148 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 138 MH/s | −$0.17 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Myriad-Groestl, Groestl, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1060 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.11 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA P106-100 | 9.63 MH/s | 90 W | $0.16 |
| NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB | 9.00 MH/s | 90 W | $0.14 |
| AMD Radeon RX 480 8GB | 9.40 MH/s | 140 W | $0.08 |
| AMD Radeon RX 580 8GB | 9.40 MH/s | 140 W | $0.08 |
| NVIDIA GeForce GTX 1050 | 4.42 MH/s | 75 W | $0.03 |
| AMD Radeon R9 380 | 5.50 MH/s | 160 W | −$0.06 |