AMD Radeon RX 6800 XT
$0.95
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.10
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.15
Điện / ngày2.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 154 MH/s · 108 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.10 | −$0.15 | $0.95 |
| Tuần | $7.70 | −$1.03 | $6.67 |
| Tháng | $33.02 | −$4.43 | $28.59 |
| Năm | $401.72 | −$53.93 | $347.79 |
Thu nhập trên từng thuật toán
29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 154 MH/s | $0.95 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.72 GH/s | $0.69 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 36.1 MH/s | $0.64 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 27.7 MH/s | $0.59 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 23.6 TH/s | $0.57 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 65.7 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 3.30 kH/s | $0.23 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 41.2 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 14.0 GH/s | $0.22 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 27.7 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 41.2 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 34.1 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.00 H/s | $0.10 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 7.36 kH/s | $0.10 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 944 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 33.3 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 125 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.91 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.20 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 33.2 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 75.5 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 63.2 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.60 GH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 62.0 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 500 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 5.30 kH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.00 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 870 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 600 MH/s | −$0.22 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, Skydoge, X16RT, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6800 XT
Ra mắtNov 2020
Thuật toánQPoW
Hashrate154 MH/s
Công suất tiêu thụ108 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YECGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6800 XT là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.95 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA CMP 40HX | 175 MH/s | 121 W | $1.09 |
| AMD Radeon RX 6950 XT | 172 MH/s | 111 W | $1.08 |
| AMD Radeon RX 6900 XT | 170 MH/s | 105 W | $1.07 |
| NVIDIA CMP 70HX | 165 MH/s | 124 W | $1.01 |
| AMD Radeon RX 6800 | 130 MH/s | 92 W | $0.80 |
| AMD Radeon RX 7800 XT | 122 MH/s | 80 W | $0.76 |