NVIDIA GeForce RTX A4000
$0.56
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.75
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.19
Điện / ngày3.3 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 27.1 MH/s · 139 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.75 | −$0.19 | $0.56 |
| Tuần | $5.22 | −$1.33 | $3.89 |
| Tháng | $22.39 | −$5.70 | $16.68 |
| Năm | $272.36 | −$69.41 | $202.96 |
Thu nhập trên từng thuật toán
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 27.1 MH/s | $0.56 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 26.1 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 47.5 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 27.1 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 38.2 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 38.2 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 7.60 H/s | $0.13 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 914 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 33.7 H/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 141 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 79.8 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 26.0 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.30 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.00 GH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 480 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 4.00 kH/s | −$0.13 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 58.6 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 57.4 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 880 MH/s | −$0.18 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EvrProgPow, GhostRider, Meraki.
Nguồn benchmark: whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX A4000
Ra mắtApr 2021
Thuật toánProgPow
Hashrate27.1 MH/s
Công suất tiêu thụ139 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
ABEL
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
KLS
MEWC
NIR
QUAI
SATOX
SDR
TLSGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX A4000 là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.56 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.51 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | 26.0 MH/s | 190 W | $0.46 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock | 21.5 MH/s | 140 W | $0.40 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR | 21.5 MH/s | 140 W | $0.40 |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti | 22.4 MH/s | 170 W | $0.38 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2 | 20.8 MH/s | 179 W | $0.33 |