NVIDIA GeForce GTX 1660
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 113 MH/s · 40 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.81 | −$0.05 | $0.75 |
| Tuần | $5.66 | −$0.38 | $5.28 |
| Tháng | $24.25 | −$1.64 | $22.61 |
| Năm | $295.09 | −$19.97 | $275.11 |
Thu nhập trên từng thuật toán
31 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 113 MH/s | $0.75 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 10.6 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 11.8 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.50 GH/s | $0.09 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 15.8 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 10.6 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 15.8 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 20.0 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.06 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | CCX | 1.25 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 413 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 10.9 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.80 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 650 GH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.23 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 31.0 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 280 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 14.4 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 47.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 170 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 330 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 240 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 500 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 100 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.30 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 25.9 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 530 H/s | −$0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.38 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 210 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 493 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 651 MH/s | −$0.15 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Qhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, Skydoge, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1660 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 31 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.75 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti | 123 MH/s | 48 W | $0.81 |
| NVIDIA GeForce GTX 1660 Super | 113 MH/s | 52 W | $0.74 |
| NVIDIA CMP 30HX | 113 MH/s | 68 W | $0.72 |
| AMD Radeon RX 7700 XT | 110 MH/s | 74 W | $0.69 |
| AMD Radeon RX 6750 XT | 87.0 MH/s | 49 W | $0.56 |
| AMD Radeon RX 6700 XT | 83.0 MH/s | 48 W | $0.53 |