NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 123 MH/s · 48 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.90 | −$0.07 | $0.84 |
| Tuần | $6.33 | −$0.46 | $5.88 |
| Tháng | $27.15 | −$1.97 | $25.18 |
| Năm | $330.32 | −$23.97 | $306.35 |
Thu nhập trên từng thuật toán
31 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 123 MH/s | $0.84 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 11.7 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 410 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 12.9 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.70 GH/s | $0.10 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 23.6 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 19.5 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 11.7 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 19.5 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 14.5 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.30 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 428 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.22 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.30 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 800 GH/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 33.6 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.37 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 54.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 14.2 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 190 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 28.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 330 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 110 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.36 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.40 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 579 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 580 H/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 331 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 215 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 544 MH/s | −$0.14 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc, nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 31 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.84 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX 7800 XT | 122 MH/s | 80 W | $0.79 |
| NVIDIA GeForce GTX 1660 | 113 MH/s | 40 W | $0.78 |
| NVIDIA GeForce GTX 1660 Super | 113 MH/s | 52 W | $0.76 |
| NVIDIA CMP 30HX | 113 MH/s | 68 W | $0.74 |
| AMD Radeon RX 7700 XT | 110 MH/s | 74 W | $0.71 |
| AMD Radeon RX 6750 XT | 87.0 MH/s | 49 W | $0.57 |