/kWh Đăng nhập

NVIDIA GeForce RTX 2080

NVIDIA GeForce RTX 2080
$2.02
Lợi nhuận mỗi ngày
$2.24
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.23
Điện / ngày4.0 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 67.6 TH/s · 165 W · Pearl

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$2.24−$0.23$2.02
Tuần$15.69−$1.58$14.11
Tháng$67.25−$6.77$60.48
Năm$818.18−$82.39$735.79

Thu nhập trên từng thuật toán

34 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 67.6 TH/s 165 W $2.24 $2.02 / ngày
QPoW QUANTUS 273 MH/s 111 W $1.97 $1.81 / ngày
Qhash QTC 1.18 GH/s 95 W $0.63 $0.50 / ngày
ProgPow EPIC 22.0 MH/s 160 W $0.60 $0.38 / ngày
KawPow NEOX 25.9 MH/s 179 W $0.50 $0.26 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 9.70 GH/s 90 W $0.34 $0.22 / ngày
CuckooCycle AE 9.10 H/s 190 W $0.36 $0.10 / ngày
Octopus CFX 47.5 MH/s 216 W $0.39 $0.10 / ngày
FishHash IRON 28.6 MH/s 110 W $0.25 $0.10 / ngày
ProgPowZ ZANO 22.0 MH/s 160 W $0.31 $0.09 / ngày
FiroPow FIRO 23.0 MH/s 150 W $0.29 $0.09 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 28.6 MH/s 110 W $0.22 $0.07 / ngày
Xelishashv3 XEL 5.12 kH/s 82 W $0.14 $0.03 / ngày
CryptoNightGPU RYO 2.60 kH/s 190 W $0.28 $0.02 / ngày
BeamHashIII BEAM 22.7 H/s 108 W $0.12 −$0.03 / ngày
Autolykos ERG 81.8 MH/s 105 W $0.10 −$0.04 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.56 H/s 140 W $0.13 −$0.07 / ngày
Verthash VTC 600 kH/s 150 W $0.13 −$0.08 / ngày
NexaPow NEXA 68.0 MH/s 153 W $0.10 −$0.11 / ngày
zkSNARK ALEO 250 kH/s 80 W $0.00 −$0.11 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.65 H/s 190 W $0.15 −$0.11 / ngày
DynexSolve DNX 3.70 kH/s 90 W $0.01 −$0.11 / ngày
SHA3x XTM 330 MH/s 89 W $0.00 −$0.12 / ngày
EtHash ETC 40.6 MH/s 108 W $0.02 −$0.12 / ngày
Kadena KDA 1.15 GH/s 102 W $0.00 −$0.14 / ngày
SHA512256d RXD 700 MH/s 110 W $0.00 −$0.15 / ngày
SHA-256 BTC 700 MH/s 110 W $0.00 −$0.15 / ngày
Abelhash ABEL 43.1 MH/s 111 W $0.00 −$0.15 / ngày
Blake3 ALPH 1.10 GH/s 120 W $0.00 −$0.16 / ngày
RandomX XMR 1.03 kH/s 154 W $0.04 −$0.17 / ngày
KHeavyHash KAS 519 MH/s 135 W $0.00 −$0.18 / ngày
Equihash ZEC 762 H/s 165 W $0.04 −$0.19 / ngày
Eaglesong CKB 1.15 GH/s 165 W $0.00 −$0.23 / ngày
Handshake HNS 425 MH/s 190 W $0.00 −$0.26 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X13, X16RT, X15, NeoScrypt, Skydoge, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.

Mua ở đâu

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Đăng ưu đãi

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 2080
Ra mắtSep 2018
Thuật toánPearl
Hashrate67.6 TH/s
Công suất tiêu thụ165 W
Bộ nhớ8 GB

Coin có thể đào

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 2080 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 34 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.02 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.

Card đồ họa tương tự

NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti75.4 TH/s117 W $2.34
NVIDIA GeForce RTX 307072.0 TH/s116 W $2.23
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super70.9 TH/s142 W $2.15
NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU68.5 TH/s119 W $2.11
NVIDIA GeForce RTX 2070 Super59.0 TH/s144 W $1.76
AMD Radeon RX 9060 XT 16GB56.6 TH/s170 W $1.64