NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 70.9 TH/s · 142 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.33 | −$0.19 | $2.14 |
| Tuần | $16.34 | −$1.36 | $14.98 |
| Tháng | $70.01 | −$5.83 | $64.18 |
| Năm | $851.80 | −$70.90 | $780.89 |
Thu nhập trên từng thuật toán
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 70.9 TH/s | $2.14 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 287 MH/s | $1.91 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.23 GH/s | $0.49 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 23.0 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 24.4 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 10.0 GH/s | $0.21 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 52.3 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 27.0 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 23.0 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 9.50 H/s | $0.11 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 28.0 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 28.0 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.35 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.06 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 67.6 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 69.9 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.67 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 340 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 29.4 H/s | −$0.13 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 534 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.80 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.80 kH/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 770 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.20 GH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 680 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 41.8 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 260 kH/s | −$0.16 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 46.0 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.15 GH/s | −$0.19 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.07 kH/s | −$0.23 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 1.50 GH/s | −$0.32 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 443 MH/s | −$0.34 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, EvrProgPow, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.14 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | 75.4 TH/s | 117 W | $2.32 |
| NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti | 74.0 TH/s | 110 W | $2.29 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 | 72.0 TH/s | 116 W | $2.21 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Laptop GPU | 68.5 TH/s | 119 W | $2.09 |
| NVIDIA GeForce RTX 2080 | 67.6 TH/s | 165 W | $2.00 |
| NVIDIA GeForce RTX 2070 Super | 59.0 TH/s | 144 W | $1.75 |