NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop GPU
$0.57
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.57
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó NEOX hôm nay
$0.00
Điện / ngày0.0 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào NEOX · 33.0 MH/s · 0 W · KawPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.57 | $0.00 | $0.57 |
| Tuần | $3.96 | $0.00 | $3.96 |
| Tháng | $16.97 | $0.00 | $16.97 |
| Năm | $206.46 | $0.00 | $206.46 |
Thu nhập trên từng thuật toán
12 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| KawPow Tốt nhất | NEOX | 33.0 MH/s | $0.57 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 8.20 H/s | $0.31 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 167 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 34.1 H/s | $0.19 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.60 H/s | $0.15 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 78.0 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.51 H/s | $0.12 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 68.0 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 890 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 679 H/s | $0.03 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 552 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 780 MH/s | $0.00 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash.
Nguồn benchmark: 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop GPU
Thuật toánKawPow
Hashrate33.0 MH/s
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
BGA
EGAZ
EGEM
ETI
KRGN
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
ZEPHGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3080 Laptop GPU là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 12 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào KawPow (NEOX), khoảng $0.57 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX 9070 GRE | 36.0 MH/s | 220 W | $0.32 |
| AMD Radeon RX Vega 64 | 27.6 MH/s | 146 W | $0.27 |
| AMD Radeon RX Vega 56 | 27.0 MH/s | 148 W | $0.26 |
| NVIDIA Quadro RTX 5000 | 27.0 MH/s | 160 W | $0.24 |
| AMD Radeon RX 6700 | 23.3 MH/s | 155 W | $0.19 |
| AMD Radeon Pro VII | 25.5 MH/s | 190 W | $0.18 |