AMD Radeon RX 460
$0.05
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.11
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó NEOX hôm nay
−$0.06
Điện / ngày1.1 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào NEOX · 4.86 MH/s · 45 W · KawPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.11 | −$0.06 | $0.05 |
| Tuần | $0.78 | −$0.43 | $0.35 |
| Tháng | $3.33 | −$1.85 | $1.48 |
| Năm | $40.46 | −$22.47 | $17.99 |
Thu nhập trên từng thuật toán
8 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| KawPow Tốt nhất | NEOX | 4.86 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 3.34 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 4.11 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 29.1 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 164 kH/s | −$0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 3.80 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 13.1 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 110 H/s | −$0.05 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, X16RT, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 460
Thuật toánKawPow
Hashrate4.86 MH/s
Công suất tiêu thụ45 W
Bộ nhớ2 GB
Coin có thể đào
AVN
EGAZ
EGEM
HAL
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SATOX
YEC
ZOCGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 460 là card đồ họa của AMD với 2 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 8 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào KawPow (NEOX), khoảng $0.05 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX 6400 | 7.51 MH/s | 32 W | $0.13 |
| NVIDIA Tesla T4 | 9.00 MH/s | 65 W | $0.12 |
| NVIDIA GeForce GTX 1650 | 7.15 MH/s | 66 W | $0.07 |
| NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti | 7.06 MH/s | 75 W | $0.06 |
| NVIDIA GeForce GTX 1050 | 5.36 MH/s | 75 W | $0.02 |
| AMD Radeon RX 5500 | 2.68 MH/s | 64 W | −$0.03 |