NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 5.26 MH/s · 75 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.15 | −$0.10 | $0.04 |
| Tuần | $1.02 | −$0.72 | $0.30 |
| Tháng | $4.35 | −$3.08 | $1.27 |
| Năm | $52.95 | −$37.45 | $15.50 |
Thu nhập trên từng thuật toán
25 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 5.26 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 7.06 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 2.50 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 5.26 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 5.51 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 550 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 25.6 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 80.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 225 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 200 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 181 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 6.00 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.10 kH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.10 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 120 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 111 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.15 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 1.39 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 199 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 11.5 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 3.39 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 98.7 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 227 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 262 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 88.5 MH/s | −$0.11 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, EvrProgPow, VerusHash, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Groestl, Nist5, Meraki, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, Skydoge, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc, nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 25 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.04 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB | 9.00 MH/s | 90 W | $0.13 |
| NVIDIA GeForce GTX 1060 | 7.94 MH/s | 90 W | $0.10 |
| AMD Radeon RX 470 8GB | 7.80 MH/s | 130 W | $0.04 |
| AMD Radeon RX 570 8GB | 7.80 MH/s | 130 W | $0.04 |
| NVIDIA GeForce GTX 1050 | 4.42 MH/s | 75 W | $0.02 |
| AMD Radeon R9 380 | 5.50 MH/s | 160 W | −$0.07 |