AMD Radeon RX 6700 XT
$0.53
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.59
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.07
Điện / ngày1.2 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 83.0 MH/s · 48 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.59 | −$0.07 | $0.53 |
| Tuần | $4.16 | −$0.46 | $3.70 |
| Tháng | $17.81 | −$1.97 | $15.84 |
| Năm | $216.74 | −$23.97 | $192.78 |
Thu nhập trên từng thuật toán
29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 83.0 MH/s | $0.53 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 23.5 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 15.0 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 12.5 TH/s | $0.31 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 44.9 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 7.50 GH/s | $0.15 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 30.3 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 30.3 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | CCX | 2.00 kH/s | $0.11 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 15.0 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 20.1 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.11 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 700 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.45 H/s | $0.00 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 23.0 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 99.3 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 22.4 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.91 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 38.7 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 65.0 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 800 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 270 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 868 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 47.0 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 550 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 550 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.50 kH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 46.0 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 475 MH/s | −$0.18 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Qhash, EquihashZero, EvrProgPow, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6700 XT
Ra mắtMar 2021
Thuật toánQPoW
Hashrate83.0 MH/s
Công suất tiêu thụ48 W
Bộ nhớ12 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YECGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6700 XT là card đồ họa của AMD với 12 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.53 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti | 123 MH/s | 48 W | $0.81 |
| NVIDIA GeForce GTX 1660 Super | 113 MH/s | 52 W | $0.74 |
| AMD Radeon RX 6750 XT | 87.0 MH/s | 49 W | $0.56 |
| AMD Radeon RX 6650 XT | 69.0 MH/s | 46 W | $0.43 |
| AMD Radeon RX 6600 XT | 68.0 MH/s | 43 W | $0.43 |
| AMD Radeon RX 7600 | 63.0 MH/s | 51 W | $0.38 |