AMD Radeon RX 5600 XT
$0.33
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.47
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó NEOX hôm nay
−$0.14
Điện / ngày2.4 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào NEOX · 20.8 MH/s · 102 W · KawPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.47 | −$0.14 | $0.33 |
| Tuần | $3.31 | −$0.98 | $2.34 |
| Tháng | $14.21 | −$4.19 | $10.02 |
| Năm | $172.84 | −$50.93 | $121.91 |
Thu nhập trên từng thuật toán
28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| KawPow Tốt nhất | NEOX | 20.8 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 58.0 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 13.5 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 620 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 25.7 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 25.7 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 13.5 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 582 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.25 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.20 H/s | $0.03 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.80 GH/s | $0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 23.2 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 11.5 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 81.0 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 26.4 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 758 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.75 kH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 40.3 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 205 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 730 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.62 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.23 H/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 400 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 250 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 400 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 685 MH/s | −$0.16 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Meraki, Lyra2REv2, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 5600 XT
Ra mắtJan 2020
Thuật toánKawPow
Hashrate20.8 MH/s
Công suất tiêu thụ102 W
Bộ nhớ6 GB
Coin có thể đào
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
KLS
LTHN
NIR
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPHGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 5600 XT là card đồ họa của AMD với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào KawPow (NEOX), khoảng $0.33 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX 5700 | 24.0 MH/s | 120 W | $0.38 |
| AMD BC-160 | 20.2 MH/s | 90 W | $0.34 |
| AMD Radeon RX 6700 | 23.3 MH/s | 155 W | $0.32 |
| AMD BC-250 | 18.3 MH/s | 85 W | $0.30 |
| Intel Arc B580 | 20.9 MH/s | 143 W | $0.28 |
| AMD Radeon RX 7600 XT | 20.0 MH/s | 150 W | $0.25 |