AMD Radeon RX 6600 XT
$0.43
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.49
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.06
Điện / ngày1.0 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 68.0 MH/s · 43 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.49 | −$0.06 | $0.43 |
| Tuần | $3.40 | −$0.41 | $2.99 |
| Tháng | $14.58 | −$1.76 | $12.81 |
| Năm | $177.38 | −$21.47 | $155.91 |
Thu nhập trên từng thuật toán
26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 68.0 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 750 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 17.4 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 12.2 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 10.5 TH/s | $0.25 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 6.50 GH/s | $0.13 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 20.0 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 20.0 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 12.2 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.35 kH/s | $0.08 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.3 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 473 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.27 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 15.6 H/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 62.2 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.35 H/s | $0.00 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 31.2 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 153 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 220 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 650 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 31.3 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.50 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 32.0 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 450 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 450 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 384 MH/s | −$0.15 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, EvrProgPow, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6600 XT
Ra mắtAug 2021
Thuật toánQPoW
Hashrate68.0 MH/s
Công suất tiêu thụ43 W
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPHGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6600 XT là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.43 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce GTX 1660 | 113 MH/s | 40 W | $0.75 |
| AMD Radeon RX 6750 XT | 87.0 MH/s | 49 W | $0.55 |
| AMD Radeon RX 6700 XT | 83.0 MH/s | 48 W | $0.53 |
| AMD Radeon RX 6650 XT | 69.0 MH/s | 46 W | $0.43 |
| AMD Radeon RX 6600 | 60.0 MH/s | 40 W | $0.37 |
| AMD Radeon RX 580 | 49.0 MH/s | 65 W | $0.26 |