AMD Radeon RX 6650 XT
$0.43
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.49
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.06
Điện / ngày1.1 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 69.0 MH/s · 46 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.49 | −$0.06 | $0.43 |
| Tuần | $3.45 | −$0.44 | $3.01 |
| Tháng | $14.79 | −$1.89 | $12.91 |
| Năm | $179.99 | −$22.97 | $157.02 |
Thu nhập trên từng thuật toán
24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 69.0 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 770 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 17.3 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 13.8 MH/s | $0.28 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 10.6 TH/s | $0.24 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 6.50 GH/s | $0.12 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 18.3 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 13.8 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 18.3 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.8 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.25 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 346 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.40 H/s | $0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 14.8 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 51.8 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 28.3 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 27.4 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 220 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 27.4 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 700 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.50 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 460 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 380 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 460 MH/s | −$0.11 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6650 XT
Ra mắtMay 2022
Thuật toánQPoW
Hashrate69.0 MH/s
Công suất tiêu thụ46 W
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YECGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6650 XT là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.43 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX 6750 XT | 87.0 MH/s | 49 W | $0.55 |
| AMD Radeon RX 6700 XT | 83.0 MH/s | 48 W | $0.53 |
| AMD Radeon RX 6600 XT | 68.0 MH/s | 43 W | $0.43 |
| AMD Radeon RX 6600 | 60.0 MH/s | 40 W | $0.37 |
| AMD Radeon RX 590 | 51.0 MH/s | 75 W | $0.26 |
| AMD Radeon RX 580 | 49.0 MH/s | 65 W | $0.26 |