AMD Radeon VII
$0.40
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.74
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.34
Điện / ngày6.0 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 27.0 MH/s · 250 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.74 | −$0.34 | $0.40 |
| Tuần | $5.21 | −$2.39 | $2.82 |
| Tháng | $22.34 | −$10.26 | $12.08 |
| Năm | $271.80 | −$124.83 | $146.97 |
Thu nhập trên từng thuật toán
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 27.0 MH/s | $0.40 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 35.0 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 900 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 55.0 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 33.6 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 33.0 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.15 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 194 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 43.0 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.00 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 16.0 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.00 kH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.70 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 45.3 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.95 H/s | −$0.15 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 73.2 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.40 kH/s | −$0.17 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 902 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.60 kH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.00 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 560 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 534 H/s | −$0.25 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 350 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 530 MH/s | −$0.33 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 280 MH/s | −$0.34 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 353 MH/s | −$0.35 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 868 MH/s | −$0.35 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Hoohashv2, EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, Blake256R14-dcr, K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon VII
Ra mắtFeb 2019
Thuật toánProgPow
Hashrate27.0 MH/s
Công suất tiêu thụ250 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
HAL
HTN
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QTC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
AMD Radeon VII là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.40 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX A5000 | 34.1 MH/s | 199 W | $0.67 |
| NVIDIA GeForce RTX A4000 | 27.1 MH/s | 139 W | $0.56 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.51 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | 26.0 MH/s | 190 W | $0.46 |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti | 22.4 MH/s | 170 W | $0.39 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2 | 20.8 MH/s | 179 W | $0.33 |