NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR
$0.46
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.72
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.26
Điện / ngày4.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 26.0 MH/s · 190 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.72 | −$0.26 | $0.46 |
| Tuần | $5.02 | −$1.82 | $3.20 |
| Tháng | $21.51 | −$7.80 | $13.71 |
| Năm | $261.73 | −$94.87 | $166.86 |
Thu nhập trên từng thuật toán
19 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 26.0 MH/s | $0.46 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 27.0 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 24.6 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 44.4 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.0 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.19 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 2.85 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 135 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 6.60 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 60.3 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 32.5 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.70 H/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 570 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 900 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 480 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 60.0 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 850 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 319 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.55 H/s | −$0.21 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, EvrProgPow, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR
Thuật toánProgPow
Hashrate26.0 MH/s
Công suất tiêu thụ190 W
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
AVN
BC2
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HAL
KIIRO
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SATOX
SDR
TLS
UNO
YEC
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 19 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.46 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX A5000 | 34.1 MH/s | 199 W | $0.67 |
| NVIDIA GeForce RTX A4000 | 27.1 MH/s | 139 W | $0.56 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.51 |
| AMD Radeon VII | 27.0 MH/s | 250 W | $0.40 |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti | 22.4 MH/s | 170 W | $0.39 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2 | 20.8 MH/s | 179 W | $0.33 |