NVIDIA CMP 50HX
$1.78
Lợi nhuận mỗi ngày
$2.01
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.23
Điện / ngày4.0 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 283 MH/s · 167 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.01 | −$0.23 | $1.78 |
| Tuần | $14.09 | −$1.60 | $12.49 |
| Tháng | $60.37 | −$6.85 | $53.52 |
| Năm | $734.54 | −$83.39 | $651.16 |
Thu nhập trên từng thuật toán
24 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 283 MH/s | $1.78 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.37 GH/s | $0.45 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 21.3 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 22.0 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 60.0 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 35.7 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 35.7 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 9.10 H/s | $0.10 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 21.3 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 31.1 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 6.60 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 898 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 110 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.67 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 67.7 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 35.9 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 55.5 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 620 H/s | −$0.19 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 440 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.09 kH/s | −$0.22 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.20 GH/s | −$0.23 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.00 H/s | −$0.23 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 748 MH/s | −$0.30 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.04 GH/s | −$0.31 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Nist5, X16RT, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA CMP 50HX
Ra mắtJun 2021
Thuật toánQPoW
Hashrate283 MH/s
Công suất tiêu thụ167 W
Bộ nhớ10 GB
Coin có thể đào
AVN
BGA
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
NIR
ORB
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA CMP 50HX là card đồ họa của NVIDIA với 10 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 24 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $1.78 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA CMP 90HX | 274 MH/s | 165 W | $1.72 |
| NVIDIA CMP 40HX | 175 MH/s | 121 W | $1.08 |
| AMD Radeon RX 6950 XT | 172 MH/s | 111 W | $1.07 |
| AMD Radeon RX 6900 XT | 170 MH/s | 105 W | $1.07 |
| NVIDIA CMP 70HX | 165 MH/s | 124 W | $1.00 |
| AMD Radeon RX 6800 XT | 154 MH/s | 108 W | $0.95 |