NVIDIA GeForce RTX 5050
$1.54
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.61
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.08
Điện / ngày1.3 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 48.7 TH/s · 56 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.61 | −$0.08 | $1.54 |
| Tuần | $11.30 | −$0.54 | $10.76 |
| Tháng | $48.43 | −$2.30 | $46.13 |
| Năm | $589.20 | −$27.96 | $561.24 |
Thu nhập trên từng thuật toán
10 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 48.7 TH/s | $1.54 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 200 MH/s | $1.36 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 20.6 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 690 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 20.4 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 20.6 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 4.52 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 78.9 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.20 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 50.3 MH/s | −$0.06 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5050
Ra mắtJul 2025
Thuật toánPearl
Hashrate48.7 TH/s
Công suất tiêu thụ56 W
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5050 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 10 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.54 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti | 59.6 TH/s | 94 W | $1.85 |
| NVIDIA GeForce RTX 2070 | 52.9 TH/s | 137 W | $1.57 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU | 47.8 TH/s | 99 W | $1.45 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | 43.8 TH/s | 71 W | $1.35 |
| NVIDIA GeForce RTX A2000 | 37.3 TH/s | 54 W | $1.16 |
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | 31.3 TH/s | 56 W | $0.96 |
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX