/kWh Đăng nhập

NVIDIA GeForce RTX 3050

NVIDIA GeForce RTX 3050
$0.96
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.04
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.08
Điện / ngày1.3 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 31.3 TH/s · 56 W · Pearl

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.04−$0.08$0.96
Tuần$7.27−$0.54$6.73
Tháng$31.16−$2.30$28.86
Năm$379.09−$27.96$351.13

Thu nhập trên từng thuật toán

27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 31.3 TH/s 56 W $1.04 $0.96 / ngày
QPoW QUANTUS 130 MH/s 52 W $0.94 $0.86 / ngày
ProgPow EPIC 14.8 MH/s 105 W $0.40 $0.26 / ngày
Qhash QTC 500 MH/s 42 W $0.27 $0.21 / ngày
KawPow NEOX 14.9 MH/s 101 W $0.29 $0.15 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 4.00 GH/s 50 W $0.14 $0.07 / ngày
ProgPowZ ZANO 14.8 MH/s 105 W $0.21 $0.06 / ngày
FishHash IRON 19.2 MH/s 75 W $0.17 $0.06 / ngày
Xelishashv3 XEL 4.47 kH/s 53 W $0.13 $0.05 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 19.2 MH/s 75 W $0.15 $0.05 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.50 kH/s 100 W $0.16 $0.02 / ngày
Octopus CFX 23.9 MH/s 132 W $0.20 $0.02 / ngày
Autolykos ERG 65.6 MH/s 53 W $0.08 $0.01 / ngày
BeamHashIII BEAM 15.6 H/s 77 W $0.08 −$0.02 / ngày
CuckooCycle AE 2.40 H/s 93 W $0.10 −$0.03 / ngày
FiroPow FIRO 12.0 MH/s 140 W $0.15 −$0.04 / ngày
NexaPow NEXA 33.5 MH/s 67 W $0.05 −$0.04 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.33 H/s 104 W $0.07 −$0.07 / ngày
SHA512256d RXD 300 MH/s 50 W $0.00 −$0.07 / ngày
KHeavyHash KAS 220 MH/s 50 W $0.00 −$0.07 / ngày
SHA-256 BTC 300 MH/s 50 W $0.00 −$0.07 / ngày
SHA3x XTM 160 MH/s 52 W $0.00 −$0.07 / ngày
DynexSolve DNX 2.00 kH/s 60 W $0.01 −$0.08 / ngày
EtHash ETC 29.7 MH/s 70 W $0.02 −$0.08 / ngày
zkSNARK ALEO 130 kH/s 60 W $0.00 −$0.08 / ngày
Blake3 ALPH 550 MH/s 60 W $0.00 −$0.08 / ngày
Abelhash ABEL 29.7 MH/s 85 W $0.00 −$0.12 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X15, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash.

Mua ở đâu

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Đăng ưu đãi

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3050
Ra mắtJan 2022
Thuật toánPearl
Hashrate31.3 TH/s
Công suất tiêu thụ56 W
Bộ nhớ8 GB

Coin có thể đào

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3050 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $0.96 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.

Card đồ họa tương tự

NVIDIA GeForce RTX 505048.7 TH/s56 W $1.54
NVIDIA GeForce RTX 306043.8 TH/s71 W $1.35
NVIDIA GeForce RTX 206041.3 TH/s119 W $1.20
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super41.2 TH/s119 W $1.20
NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB40.5 TH/s128 W $1.17
NVIDIA GeForce RTX A200037.3 TH/s54 W $1.16