NVIDIA GeForce RTX A2000
$1.16
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.23
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.07
Điện / ngày1.3 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 37.3 TH/s · 54 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.23 | −$0.07 | $1.16 |
| Tuần | $8.64 | −$0.52 | $8.12 |
| Tháng | $37.01 | −$2.22 | $34.79 |
| Năm | $450.29 | −$26.96 | $423.33 |
Thu nhập trên từng thuật toán
26 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 37.3 TH/s | $1.16 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 158 MH/s | $1.05 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 14.3 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 15.1 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 610 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 27.5 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 27.5 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 26.9 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 5.90 kH/s | $0.12 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 14.3 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.80 H/s | $0.10 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.9 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 750 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 100 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 21.2 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.50 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 34.1 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 329 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.19 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 37.7 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 3.00 kH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 400 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 290 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 400 MH/s | −$0.08 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, Zhash, EquihashZero, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, Meraki, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, minerstat, whattomine, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX A2000
Ra mắtNov 2021
Thuật toánPearl
Hashrate37.3 TH/s
Công suất tiêu thụ54 W
Bộ nhớ6 GB
Coin có thể đào
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX A2000 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 26 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.16 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 5050 | 48.7 TH/s | 56 W | $1.54 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 | 43.8 TH/s | 71 W | $1.35 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | 41.3 TH/s | 119 W | $1.20 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 Super | 41.2 TH/s | 119 W | $1.20 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | 40.5 TH/s | 128 W | $1.17 |
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | 31.3 TH/s | 56 W | $0.96 |