NVIDIA GeForce RTX A5000
$0.67
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.94
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.27
Điện / ngày4.8 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 34.1 MH/s · 199 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.94 | −$0.27 | $0.67 |
| Tuần | $6.59 | −$1.91 | $4.68 |
| Tháng | $28.24 | −$8.17 | $20.07 |
| Năm | $343.57 | −$99.36 | $244.21 |
Thu nhập trên từng thuật toán
19 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 34.1 MH/s | $0.67 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 84.9 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 42.2 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 42.9 MH/s | $0.26 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 34.1 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 13.0 H/s | $0.20 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.59 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 3.10 H/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 242 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 40.3 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 87.4 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.94 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 42.0 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 630 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.60 GH/s | −$0.16 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 5.10 kH/s | −$0.18 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 920 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 97.3 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 99.7 MH/s | −$0.29 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EvrProgPow, EquihashZero, Zhash, Blake (2s), Meraki, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX A5000
Ra mắtApr 2021
Thuật toánProgPow
Hashrate34.1 MH/s
Công suất tiêu thụ199 W
Bộ nhớ24 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
HAL
KIIRO
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PXC
QUAI
SATOX
SDR
TLS
YEC
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX A5000 là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 19 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.67 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA CMP 100-210 | 48.3 MH/s | 205 W | $1.05 |
| NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR | 44.1 MH/s | 319 W | $0.78 |
| NVIDIA GeForce RTX A4000 | 27.1 MH/s | 139 W | $0.56 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.51 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | 26.0 MH/s | 190 W | $0.46 |
| AMD Radeon VII | 27.0 MH/s | 250 W | $0.40 |