AMD Radeon RX 6950 XT
$1.11
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.27
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
−$0.15
Điện / ngày2.7 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS · 172 MH/s · 111 W · QPoW
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.27 | −$0.15 | $1.11 |
| Tuần | $8.86 | −$1.06 | $7.80 |
| Tháng | $37.96 | −$4.56 | $33.41 |
| Năm | $461.90 | −$55.42 | $406.48 |
Thu nhập trên từng thuật toán
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 172 MH/s | $1.11 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 36.7 MH/s | $0.73 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.91 GH/s | $0.71 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 26.5 TH/s | $0.65 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 70.3 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 36.9 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 18.0 GH/s | $0.27 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 36.7 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 35.5 MH/s | $0.17 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 36.4 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 36.4 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 33.0 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.98 H/s | $0.02 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 7.13 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 811 kH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 108 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 75.1 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 36.2 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.80 GH/s | −$0.15 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 53.9 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 550 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 53.6 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 5.40 kH/s | −$0.19 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.12 H/s | −$0.19 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.15 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.15 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 960 MH/s | −$0.23 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, EvrProgPow, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, K12, Lyra2REv2, X16RT, Skydoge.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6950 XT
Ra mắtMay 2022
Thuật toánQPoW
Hashrate172 MH/s
Công suất tiêu thụ111 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
UNO
XTM
YECGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6950 XT là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $1.11 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA CMP 40HX | 175 MH/s | 121 W | $1.12 |
| AMD Radeon RX 6900 XT | 170 MH/s | 105 W | $1.11 |
| AMD Radeon RX 7900 GRE | 166 MH/s | 103 W | $1.08 |
| NVIDIA CMP 70HX | 165 MH/s | 124 W | $1.04 |
| AMD Radeon RX 6800 XT | 154 MH/s | 108 W | $0.99 |
| AMD Radeon RX 6800 | 130 MH/s | 92 W | $0.83 |