NVIDIA CMP 100-210
$1.10
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.38
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.28
Điện / ngày4.9 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 48.3 MH/s · 205 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.38 | −$0.28 | $1.10 |
| Tuần | $9.63 | −$1.96 | $7.67 |
| Tháng | $41.29 | −$8.41 | $32.87 |
| Năm | $502.32 | −$102.36 | $399.96 |
Thu nhập trên từng thuật toán
12 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 48.3 MH/s | $1.10 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 44.3 MH/s | $0.72 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 48.3 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 910 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 57.4 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 57.4 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 54.4 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 9.03 kH/s | $0.22 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 159 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 48.9 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 43.2 H/s | $0.02 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 390 MH/s | −$0.13 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA CMP 100-210
Ra mắtJun 2020
Thuật toánProgPow
Hashrate48.3 MH/s
Công suất tiêu thụ205 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
Giới thiệu máy đào
NVIDIA CMP 100-210 là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 12 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $1.10 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR | 44.1 MH/s | 319 W | $0.82 |
| NVIDIA GeForce RTX A5000 | 34.1 MH/s | 199 W | $0.70 |
| NVIDIA GeForce RTX A4000 | 27.1 MH/s | 139 W | $0.58 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.54 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | 26.0 MH/s | 190 W | $0.48 |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti | 22.4 MH/s | 170 W | $0.41 |
KLS
MEWC
NIR
QTC
QUAI
SATOX
XTM