NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR
$0.84
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.28
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.44
Điện / ngày7.7 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 44.1 MH/s · 319 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.28 | −$0.44 | $0.84 |
| Tuần | $8.93 | −$3.05 | $5.87 |
| Tháng | $38.26 | −$13.09 | $25.17 |
| Năm | $465.51 | −$159.28 | $306.23 |
Thu nhập trên từng thuật toán
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 44.1 MH/s | $0.84 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 39.9 MH/s | $0.47 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 76.0 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 39.5 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | CCX | 3.70 kH/s | $0.19 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 41.0 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 14.2 H/s | $0.16 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 113 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.45 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 220 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.56 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 46.5 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.90 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.30 H/s | −$0.15 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.00 GH/s | −$0.18 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 910 MH/s | −$0.27 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 98.0 MH/s | −$0.30 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 563 MH/s | −$0.32 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.53 MH/s | −$0.32 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.10 GH/s | −$0.37 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, EvrProgPow, GhostRider, Blake (2s), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3080 LHR
Thuật toánProgPow
Hashrate44.1 MH/s
Công suất tiêu thụ319 W
Bộ nhớ10 GB
Coin có thể đào
AVN
BC2
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
KIIRO
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR là card đồ họa của NVIDIA với 10 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.84 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA CMP 100-210 | 48.3 MH/s | 205 W | $1.12 |
| NVIDIA GeForce RTX A5000 | 34.1 MH/s | 199 W | $0.72 |
| NVIDIA GeForce RTX A4000 | 27.1 MH/s | 139 W | $0.59 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | 27.4 MH/s | 180 W | $0.55 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | 26.0 MH/s | 190 W | $0.49 |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti | 22.4 MH/s | 170 W | $0.42 |