AMD Radeon RX 7900 XT
$1.10
Lợi nhuận mỗi ngày
$1.31
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.21
Điện / ngày3.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 40.1 TH/s · 150 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.31 | −$0.21 | $1.10 |
| Tuần | $9.17 | −$1.44 | $7.73 |
| Tháng | $39.30 | −$6.16 | $33.14 |
| Năm | $478.16 | −$74.90 | $403.26 |
Thu nhập trên từng thuật toán
25 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 40.1 TH/s | $1.10 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 171 MH/s | $1.09 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 45.9 MH/s | $1.02 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.07 GH/s | $0.88 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 48.3 MH/s | $0.73 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 92.7 MH/s | $0.44 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 45.2 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 45.9 MH/s | $0.35 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 5.00 kH/s | $0.32 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 55.1 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 55.1 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.27 H/s | $0.00 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 47.4 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 39.8 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 161 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.24 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 560 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 86.9 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 82.2 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 940 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 82.2 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.95 kH/s | −$0.26 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.70 GH/s | −$0.37 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.50 GH/s | −$0.40 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.50 GH/s | −$0.40 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, EvrProgPow, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: hashrate.no, minerstat, whattomine, nicehash.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 7900 XT
Ra mắtDec 2022
Thuật toánPearl
Hashrate40.1 TH/s
Công suất tiêu thụ150 W
Bộ nhớ20 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HAL
KIIRO
KLS
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YEC
ZOCGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 7900 XT là card đồ họa của AMD với 20 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 25 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $1.10 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 2070 | 52.9 TH/s | 137 W | $1.54 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU | 47.8 TH/s | 99 W | $1.43 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | 41.3 TH/s | 119 W | $1.19 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 Super | 41.2 TH/s | 119 W | $1.18 |
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | 40.5 TH/s | 128 W | $1.15 |
| AMD Radeon RX 9060 XT | 35.0 TH/s | 200 W | $0.87 |