Máy đào Blake3 hiệu suất cao nhất
Máy đào xếp hạng theo năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị hashrate: càng thấp, mỗi coin đào càng rẻ và máy càng giữ lãi lâu khi độ khó tăng.
| Mẫu máy | Lợi nhuận | Hashrate | Công suất | Hiệu suất | Giá tốt nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| $0.15 / ngày | 16.6 TH/s | 224.7 J/TH | $2,9995 ưu đãi → | ||
| $0.14 / ngày | 15.6 TH/s | 225.0 J/TH | $9,1003 ưu đãi → | ||
| $0.02 / ngày | 15.0 TH/s | 233.3 J/TH | $1,29910 ưu đãi → | ||
| −$0.01 / ngày | 400 GH/s | 250.0 J/TH | $2203 ưu đãi → | ||
| −$0.03 / ngày | 2.00 TH/s | 250.0 J/TH | $5005 ưu đãi → | ||
| −$1.22 / ngày | 8.30 TH/s | 403.6 J/TH | $2,4003 ưu đãi → | ||
| −$0.67 / ngày | 4.40 TH/s | 409.1 J/TH | $1,5004 ưu đãi → | ||
| −$0.21 / ngày | 1.00 TH/s | 480.0 J/TH | $5353 ưu đãi → | ||
| −$0.27 / ngày | 1.25 TH/s | 480.0 J/TH | $6293 ưu đãi → | ||
| −$0.21 / ngày | 950 GH/s | 484.2 J/TH | $4503 ưu đãi → | ||
| DragonBall A40 | −$0.72 / ngày | 3.30 TH/s | 484.8 J/TH | $3,6002 ưu đãi → | |
| −$0.08 / ngày | 360 GH/s | 500.0 J/TH | $1,0951 ưu đãi → | ||
| −$0.17 / ngày | 720 GH/s | 500.0 J/TH | $7993 ưu đãi → |
Hiệu suất tính từ hashrate và công suất do nhà sản xuất công bố. Lợi nhuận tính theo giá điện của bạn.