AMD Radeon RX Vega 56
$0.33
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.54
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó NEOX hôm nay
−$0.20
Điện / ngày3.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào NEOX · 27.0 MH/s · 148 W · KawPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.54 | −$0.20 | $0.33 |
| Tuần | $3.76 | −$1.42 | $2.34 |
| Tháng | $16.10 | −$6.07 | $10.03 |
| Năm | $195.89 | −$73.90 | $121.99 |
Thu nhập trên từng thuật toán
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| KawPow Tốt nhất | NEOX | 27.0 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 16.1 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.04 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 117 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 16.1 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.5 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 31.6 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 23.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.40 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 10.4 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.30 H/s | −$0.13 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 36.6 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.04 kH/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 230 MH/s | −$0.17 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.75 kH/s | −$0.17 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 450 H/s | −$0.18 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.30 kH/s | −$0.19 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 53.8 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 160 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Blake2B-Sia | BTCB2 | 10.0 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.20 H/s | −$0.21 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 692 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 487 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 370 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 900 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 370 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 270 MH/s | −$0.27 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Blake2B, Meraki, Lyra2REv2, X11Gost, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash, whattomine, hashrate.no, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX Vega 56
Ra mắtAug 2017
Thuật toánKawPow
Hashrate27.0 MH/s
Công suất tiêu thụ148 W
Bộ nhớ8 GB
Coin có thể đào
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
FB
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
AMD Radeon RX Vega 56 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào KawPow (NEOX), khoảng $0.33 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| AMD Radeon RX Vega 64 | 27.6 MH/s | 146 W | $0.35 |
| NVIDIA Quadro RTX 5000 | 27.0 MH/s | 160 W | $0.32 |
| AMD Radeon RX 6700 | 23.3 MH/s | 155 W | $0.25 |
| AMD Radeon Pro VII | 25.5 MH/s | 190 W | $0.25 |
| NVIDIA TITAN X | 25.8 MH/s | 204 W | $0.23 |
| Intel Arc B580 | 20.9 MH/s | 143 W | $0.22 |