/kWh Đăng nhập

NVIDIA GeForce GTX 1080

NVIDIA GeForce GTX 1080
$0.27
Lợi nhuận mỗi ngày
$0.47
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó EPIC hôm nay
−$0.20
Điện / ngày3.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất

Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 17.2 MH/s · 148 W · ProgPow

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.47−$0.20$0.27
Tuần$3.31−$1.42$1.89
Tháng$14.19−$6.07$8.12
Năm$172.66−$73.90$98.76

Thu nhập trên từng thuật toán

28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
ProgPow Tốt nhất EPIC 17.2 MH/s 148 W $0.47 $0.27 / ngày
KawPow NEOX 15.9 MH/s 135 W $0.36 $0.18 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 5.30 GH/s 80 W $0.19 $0.08 / ngày
CuckooCycle AE 6.00 H/s 143 W $0.25 $0.06 / ngày
CryptoNightGPU RYO 1.80 kH/s 160 W $0.26 $0.04 / ngày
ProgPowZ ZANO 17.2 MH/s 148 W $0.24 $0.04 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 17.1 MH/s 93 W $0.15 $0.02 / ngày
FishHash IRON 17.1 MH/s 93 W $0.14 $0.02 / ngày
FiroPow FIRO 16.5 MH/s 160 W $0.21 −$0.01 / ngày
Verthash VTC 355 kH/s 65 W $0.08 −$0.01 / ngày
BeamHashIII BEAM 16.6 H/s 128 W $0.10 −$0.08 / ngày
Autolykos ERG 69.4 MH/s 125 W $0.09 −$0.08 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.33 H/s 122 W $0.08 −$0.09 / ngày
Blake3 ALPH 600 MH/s 90 W $0.00 −$0.12 / ngày
Abelhash ABEL 21.8 MH/s 90 W $0.00 −$0.12 / ngày
SHA3x XTM 280 MH/s 92 W $0.00 −$0.12 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.95 H/s 150 W $0.08 −$0.13 / ngày
EtHash ETC 39.1 MH/s 115 W $0.02 −$0.13 / ngày
RandomX XMR 730 H/s 122 W $0.03 −$0.14 / ngày
SHA512256d RXD 430 MH/s 100 W $0.00 −$0.14 / ngày
NexaPow NEXA 11.8 MH/s 118 W $0.02 −$0.14 / ngày
DynexSolve DNX 2.50 kH/s 110 W $0.01 −$0.14 / ngày
KHeavyHash KAS 350 MH/s 110 W $0.00 −$0.15 / ngày
Equihash ZEC 534 H/s 141 W $0.03 −$0.16 / ngày
Eaglesong CKB 780 MH/s 128 W $0.00 −$0.18 / ngày
Kadena KDA 807 MH/s 128 W $0.00 −$0.18 / ngày
Handshake HNS 282 MH/s 131 W $0.00 −$0.18 / ngày
Octopus CFX 10.2 MH/s 199 W $0.09 −$0.19 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Groestl, Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, Quark, Blake2B, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, 2cryptocalc, hashrate.no.

Mua ở đâu

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Đăng ưu đãi

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1080
Ra mắtMay 2016
Thuật toánProgPow
Hashrate17.2 MH/s
Công suất tiêu thụ148 W
Bộ nhớ8 GB

Coin có thể đào

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1080 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.27 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.

Card đồ họa tương tự

NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock21.5 MH/s140 W $0.40
NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR21.5 MH/s140 W $0.40
NVIDIA P102-10017.5 MH/s180 W $0.24
NVIDIA P104-10015.7 MH/s150 W $0.23
NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti14.3 MH/s149 W $0.19
NVIDIA GeForce GTX 107014.2 MH/s150 W $0.18