NVIDIA GeForce GTX 1080
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 17.2 MH/s · 148 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.47 | −$0.20 | $0.27 |
| Tuần | $3.31 | −$1.42 | $1.89 |
| Tháng | $14.19 | −$6.07 | $8.12 |
| Năm | $172.66 | −$73.90 | $98.76 |
Thu nhập trên từng thuật toán
28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 17.2 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 15.9 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 5.30 GH/s | $0.08 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 6.00 H/s | $0.06 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.80 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 17.2 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 17.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 17.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 16.5 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 355 kH/s | −$0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 16.6 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 69.4 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.33 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 21.8 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 280 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.95 H/s | −$0.13 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 39.1 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 730 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 430 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 11.8 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.50 kH/s | −$0.14 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 350 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 534 H/s | −$0.16 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 780 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 807 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 282 MH/s | −$0.18 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 10.2 MH/s | −$0.19 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Groestl, Blake256R14 (old Decred, retired), Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, X16RT, X15, Skydoge, NeoScrypt, Quark, Blake2B, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, whattomine, 2cryptocalc, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1080 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.27 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock | 21.5 MH/s | 140 W | $0.40 |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR | 21.5 MH/s | 140 W | $0.40 |
| NVIDIA P102-100 | 17.5 MH/s | 180 W | $0.24 |
| NVIDIA P104-100 | 15.7 MH/s | 150 W | $0.23 |
| NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti | 14.3 MH/s | 149 W | $0.19 |
| NVIDIA GeForce GTX 1070 | 14.2 MH/s | 150 W | $0.18 |