NVIDIA GeForce GTX 1070
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC · 14.2 MH/s · 150 W · ProgPow
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.41 | −$0.21 | $0.20 |
| Tuần | $2.87 | −$1.44 | $1.43 |
| Tháng | $12.30 | −$6.16 | $6.15 |
| Năm | $149.71 | −$74.90 | $74.81 |
Thu nhập trên từng thuật toán
29 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 14.2 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 13.3 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.00 GH/s | $0.06 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | CCX | 1.30 kH/s | $0.01 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 12.9 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.00 H/s | $0.00 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 12.9 MH/s | $0.00 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 442 kH/s | $0.00 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 14.2 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 12.5 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 14.4 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 7.61 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 210 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 450 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 7.12 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.28 H/s | −$0.10 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 16.4 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 57.1 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.85 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.70 kH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 665 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 350 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 560 H/s | −$0.14 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 28.0 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 584 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 235 MH/s | −$0.16 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 451 H/s | −$0.19 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 267 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 235 MH/s | −$0.21 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, VerusHash, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Blake256R14-dcr, Myriad-Groestl, Groestl, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Quark, X16RT, X15, Skydoge, X13, Pascal, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc, hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1070 là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 29 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.20 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce GTX 1080 | 17.2 MH/s | 148 W | $0.29 |
| NVIDIA P102-100 | 17.5 MH/s | 180 W | $0.26 |
| NVIDIA P104-100 | 15.7 MH/s | 150 W | $0.25 |
| NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti | 14.3 MH/s | 149 W | $0.21 |
| AMD Radeon R9 Fury | 13.5 MH/s | 220 W | $0.09 |
| AMD Radeon RX 480 8GB | 9.40 MH/s | 140 W | $0.08 |