NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 92.3 TH/s · 243 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $3.06 | −$0.33 | $2.73 |
| Tuần | $21.40 | −$2.33 | $19.08 |
| Tháng | $91.73 | −$9.97 | $81.75 |
| Năm | $1,116 | −$121.33 | $994.66 |
Thu nhập trên từng thuật toán
35 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 92.3 TH/s | $2.73 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 407 MH/s | $2.68 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.72 GH/s | $0.73 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 32.8 MH/s | $0.61 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 31.4 MH/s | $0.39 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 75.2 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 14.2 GH/s | $0.24 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 32.8 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 39.4 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 10.8 H/s | $0.15 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 39.4 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 3.10 kH/s | $0.07 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 23.0 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 7.05 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 92.9 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 30.7 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 830 kH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.45 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.85 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 39.7 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 93.0 MH/s | −$0.15 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 57.5 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 350 kH/s | −$0.19 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 5.00 kH/s | −$0.19 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 59.3 MH/s | −$0.19 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 490 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 980 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 980 MH/s | −$0.22 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.60 GH/s | −$0.23 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 768 MH/s | −$0.27 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 1.72 GH/s | −$0.27 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.53 kH/s | −$0.28 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 785 H/s | −$0.29 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 540 MH/s | −$0.30 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.64 MH/s | −$0.33 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake256R14-dcr, Blake2B, Skein, Lyra2REv2, Nist5, Meraki, Skydoge, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Thông số kỹ thuật
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti là card đồ họa của NVIDIA với 11 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 35 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.73 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3080 | 107 TH/s | 159 W | $3.32 |
| NVIDIA GeForce RTX 3090 | 110 TH/s | 320 W | $3.21 |
| AMD Radeon RX 9070 XT | 101 TH/s | 318 W | $2.91 |
| NVIDIA TITAN RTX | 97.2 TH/s | 266 W | $2.86 |
| NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti | 90.0 TH/s | 130 W | $2.80 |
| AMD Radeon RX 9070 | 90.5 TH/s | 228 W | $2.69 |