NVIDIA GeForce RTX 3090
$3.21
Lợi nhuận mỗi ngày
$3.65
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.44
Điện / ngày7.7 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 110 TH/s · 320 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $3.65 | −$0.44 | $3.21 |
| Tuần | $25.52 | −$3.06 | $22.45 |
| Tháng | $109.36 | −$13.13 | $96.23 |
| Năm | $1,331 | −$159.78 | $1,171 |
Thu nhập trên từng thuật toán
32 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 110 TH/s | $3.21 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 460 MH/s | $3.01 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 56.7 MH/s | $1.07 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.00 GH/s | $0.85 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 61.2 MH/s | $0.70 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 111 MH/s | $0.45 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 17.4 GH/s | $0.35 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 56.7 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 79.4 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 60.2 MH/s | $0.29 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 79.4 MH/s | $0.26 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 4.60 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 1.96 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 13.5 kH/s | $0.08 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 259 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 55.9 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 4.98 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 1.22 H/s | −$0.11 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 131 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.70 H/s | −$0.16 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.20 GH/s | −$0.20 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 910 MH/s | −$0.21 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 1.00 GH/s | −$0.21 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 2.29 GH/s | −$0.22 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 50.0 MH/s | −$0.23 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 7.80 kH/s | −$0.28 / ngày | ||
| zkSNARK | ALEO | 550 kH/s | −$0.31 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 1.95 kH/s | −$0.32 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 122 MH/s | −$0.33 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 1.01 kH/s | −$0.39 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 122 MH/s | −$0.40 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 2.10 GH/s | −$0.44 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, EvrProgPow, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3090
Ra mắtSep 2020
Thuật toánPearl
Hashrate110 TH/s
Công suất tiêu thụ320 W
Bộ nhớ24 GB
Coin có thể đào
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HAL
HTN
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
MEWC
NIR
ORB
PRL
PXC
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
YEC
ZEPH
ZOCGiới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 3090 là card đồ họa của NVIDIA với 24 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 32 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.21 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti | 128 TH/s | 211 W | $3.96 |
| NVIDIA GeForce RTX 3080 | 107 TH/s | 159 W | $3.33 |
| AMD Radeon RX 9070 XT | 101 TH/s | 318 W | $2.91 |
| NVIDIA TITAN RTX | 97.2 TH/s | 266 W | $2.86 |
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | 92.3 TH/s | 243 W | $2.73 |
| AMD Radeon RX 9070 | 90.5 TH/s | 228 W | $2.69 |