AMD Radeon RX 9070 XT
$2.89
Lợi nhuận mỗi ngày
$3.33
Thu nhập / ngàytheo giá và độ khó PRL hôm nay
−$0.44
Điện / ngày7.6 kWh mỗi ngày · $0.057/kWh
—
Giá tốt nhất
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL · 101 TH/s · 318 W · Pearl
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $3.33 | −$0.44 | $2.89 |
| Tuần | $23.30 | −$3.05 | $20.26 |
| Tháng | $99.87 | −$13.05 | $86.82 |
| Năm | $1,215 | −$158.78 | $1,056 |
Thu nhập trên từng thuật toán
13 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.057/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 101 TH/s | $2.89 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 178 MH/s | $1.09 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 2.58 GH/s | $0.95 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 41.1 MH/s | $0.70 / ngày | ||
| KawPow | NEOX | 41.0 MH/s | $0.50 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 81.0 MH/s | $0.38 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 41.1 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 27.1 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 27.1 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 78.8 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 41.0 MH/s | −$0.20 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 94.6 MH/s | −$0.21 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 700 MH/s | −$0.26 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Mua ở đâu
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Bạn đang bán máy đào này?
Đăng ưu đãiĐăng ưu đãi của bạn miễn phí trên asicprofit và tiếp cận người mua đang so sánh chính mẫu máy này.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 9070 XT
Ra mắtMar 2025
Thuật toánPearl
Hashrate101 TH/s
Công suất tiêu thụ318 W
Bộ nhớ16 GB
Coin có thể đào
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 9070 XT là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 13 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.057/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $2.89 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên AsicProfit.
Card đồ họa tương tự
| NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti | 128 TH/s | 211 W | $3.93 |
| NVIDIA GeForce RTX 3080 | 107 TH/s | 159 W | $3.30 |
| NVIDIA GeForce RTX 3090 | 110 TH/s | 320 W | $3.18 |
| NVIDIA TITAN RTX | 97.2 TH/s | 266 W | $2.84 |
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | 92.3 TH/s | 243 W | $2.71 |
| AMD Radeon RX 9070 | 90.5 TH/s | 228 W | $2.67 |
KLS
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
XTM